church bell

Học thuật
Thân thiện
church bell

The church bell rings from the tall tower on Sunday morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuông nhà thờ: Một quả chuông lớn, thường được đặt trong tháp chuông của một nhà thờ, được rung lên để triệu tập tín đồ đến dự lễ hoặc đánh dấu thời gian các sự kiện quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sound of the church bell echoed through the village every Sunday morning. (Tiếng chuông nhà thờ vang vọng khắp làng vào mỗi sáng Chủ nhật.)
    • We could hear the church bell tolling in the distance. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng chuông nhà thờ ngân vang từ phía xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ring the church bell": rung/đánh chuông nhà thờ.

    • The sexton rings the church bell thirty minutes before each service. (Người giữ nhà thờ rung chuông nhà thờ ba mươi phút trước mỗi buổi lễ.)
  • "the peal of a church bell": hồi chuông nhà thờ ngân vang.

    • The joyful peal of the church bell announced the newlywed couple's exit. (Hồi chuông nhà thờ vui tươi báo hiệu cặp đôi mới cưới bước ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Bell tower (n): tháp chuông (cấu trúc chứa chuông).
  • Peal (n): hồi chuông ngân vang, liên hồi.
  • Toll (v/n): đánh/ngân chuông (thường chậm rãi, trang nghiêm); tiếng chuông.
Từ đồng nghĩa
  • Steeple bell: chuông tháp nhà thờ (cách gọi nhấn mạnh vị trí).
Thành ngữ liên quan
  • "As sound as a bell": (khỏe mạnh, hoàn hảo) như một quả chuông.
    • After the surgery, the doctor said his heart was as sound as a bell. (Sau ca phẫu thuật, bác sĩ nói trái tim anh ấy khỏe mạnh như một quả chuông.)
church bell

The church bell rings from the tall tower on Sunday morning.

Noun
  1. chuông nhà thờ